Triết học tiếng anh là gì

     
Ngày nay, việc học tiếng Anh và ứng dụng tiếng Anh trong đời sống hằng ngày là cần thiết. Việc học tập bằng tiếng Anh, tư duy bằng tiếng Anh đang là một xu hướng mới ở các trường học hiện nay. Hãy cùng bdkhtravinh.vn bổ sung vốn từ vựng với tên các môn học bằng tiếng Anh nhé.

1. Tên các môn học bằng tiếngAnh của các môn Khoa học tự nhiên

Các môn Khoa học tự nhiên còn gọi là Tự nhiên học (Natural science), bao gồm những môn học được xây dựng trên các lý thuyết khoa học. Các môn học này hướng đến việc giải thích, nghiên cứu các vấn đề, hiện tượng cũng như quy luật tự nhiên của đời sống. Cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về một số các môn Khoa học tự nhiên nhé:

Bạn đang xem: Môn triết học tiếng anh là gì

Bạn đang xem: Triết học tiếng anh là gì

*

Science - /'saiəns/: khoa học

Astronomy - /əs'trɔnəmi/: thiên văn học

Biology - /bai'ɒlədʒi/: Sinh học

Chemistry - /'kemistri/: Hóa học

Mathematics - /,mæθə’mætiks/: Toán học

Algebra - /’ældʒibrə/: Đại số

Geometry - /dʒi’ɔmitri/: Hình học

Calculus - /’kælkjʊləs/: Giải tích

Computer science - /kəm'pju:tə 'saiəns/: Tin học

Dentistry - /'dentistri/: Nha khoa học

Engineering - /endʒi'niəriη/: Kỹ thuật

Geology - /dʒi'ɔlədʒi/: Địa chất học

Medicine - /'medsn/: Y học

Physics - /'fiziks/: Vật lý

Veterinary medicine - /'vetərinəri 'medisn/: Thú y học

2. Tên các môn học bằng tiếng Anh của các môn Khoa học xã hội

Khác với các môn khoa học tự nhiên, các môn khoa học xã hội đi lý giải, nghiên cứu, tìm hiểu về con người cũng như tâm lý, hành vi và môi trường sống liên quan đến con người. Dưới đây mình sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh về các môn Khoa học xã hội và nhân văn:


*

Archaeology - /,ɑ:ki'ɒlədʒi/: Khảo cổ học

Economics - /,i:kə'nɒmiks/: Kinh tế học

Media studies - /´mi:diə 'stʌdi/: Nghiên cứu truyền thông

Politics - /'pɒlitiks/: Chính trị học

Psychology - /sai'kɒlədʒi/: Tâm lý học

Social studies - /'soʊʃl 'stʌdi/: Nghiên cứu xã hội

Sociology - /,səʊsiˈɒlədʒi/: Xã hội học

Anthropology - /,ænθre'pɒlədʒi/: Nhân chủng học

Cultural studies - /ˈkʌltʃərəl 'stʌdi/: Nghiên cứu văn hóa

Literature - /'litrət∫ə/: Ngữ văn

Geography - /dʒi'ɒgrəfi/: Địa lý

History - /'histri/: Lịch sử

Civic Education - /'sɪvɪk ,edju:'keiʃn/: Giáo dục công dân

Ethics - /'eθiks/: Môn Đạo đức

3. Tên các môn học bằng tiếng Anh của các môn Nghệ thuật


Xem thêm: Hướng Dẫn Xác Nhận Danh Tính Facebook Bằng Hình Ảnh Bản Thân Rõ Nét Khuôn Mặt

*

Art - /ɑ:t/: Nghệ thuật

Classics - /'klæsik/: Văn hóa cổ điển (thời Hy Lạp và La Mã)

Drama - /'drɑ:mə/: Kịch

Fine art - /fain'ɑ:t/: Mỹ thuật

History of art - /´histri əv ɑ:t/: Lịch sử nghệ thuật

Modern languages - /'mɔdənˈlæŋgwɪdʒ/: Ngôn ngữ hiện đại

Music - /'mju:zik/: Âm nhạc

Philosophy - /fi'lɔsəfi/: Triết học

Foreign language - /'fɔrin ˈlæŋgwɪdʒ/: Ngoại ngữ

Craft - /krɑ:ft/: Thủ công

4. Tên các môn học bằng tiếng Anh của các môn Thể thao

Khác với các môn học khác, các môn thể thao đòi hỏi nhiều thể lực, giúp duy trì và cải thiện năng lực thể chất của mỗi người. Cùng tìm hiểu một số từ vựng tiếng Anh quen thuộc về các môn thể thao nhé:


*

Hurdles - /'hɜ:dl/: Chạy vượt rào

Javelin-throwing - /'dʤævlin θrouiɳ/: Ném lao

Long jump - /'lɒηdjʌmp/: Nhảy xa

Football - /'fʊtbɔ:l/: Bóng đá

Handball - /'hændbɔ:l/: Bóng ném

Marathon - /'mærəθən/: Chạy ma-ra-tông

Pole-vault - /'pəʊlvɔ:lt/: Nhảy sào

Aerobics - /eə'rəʊbiks/: Thể dục thẩm mỹ/Thể dục nhịp điệu

Athletics - /æθ'letiks/: Điền kinh

Badminton - /'bædmintən/: Cầu lông

Baseball - /'beisbɔ:l/: Bóng chày

Ice-skating - /'ais skeitiŋ/: Môn trượt băng

Basketball - /'bɑ:skitbɔ:l/: Bóng rổ

Table tennis - /'teibl,tenis/: Bóng bàn

Boxing - /'bɒksiŋ/: Đấm bốc

Judo - /'dʒu:dəʊ/: Võ judo

Karate - /kə'rɑ:ti/: Võ karate

Kick boxing - /kick 'bɔksiɳ/: Võ đối kháng

Weight-lifting - /'weit'liftiη/: Cử tạ

Wrestling - /'resliŋ/: Môn đấu vật

Discus throw - /´diskəs θrəʊ/: Ném đĩa

High jump - /hai dʒʌmp/: Nhảy cao

Bên cạnh nhóm từ vựng môn học thể thao, bdkhtravinh.vn cung cấp cho các bạn nhóm từ vựng hoạt động thể thao. Với vốn từ dưới đây, bạn sẽ dễ dàng hơn và thoải mái hơn trong các cuộc trò chuyện với bạn bè quốc tế.

Climbing - /'klaimiɳ/: Leo núi

Cycling - /ˈsaɪ.klɪŋ/: Đua xe đạp

Darts - /dɑ:t/: Trò ném phi tiêu

Diving - /´daiviη/: Lặn

Fishing - /'fi∫iη/: Câu cá

Golf - /gɔlf/: Đánh gôn

Gymnastics - /dʒim'næstiks/: Tập thể hình

Hiking - /haikin/: Đi bộ đường dài

Hockey - /'hɒki/: Khúc côn cầu

Ice hockey - /'aishɒki/: Khúc côn cầu trên sân băng

Inline skating - /rollerblading/: Trượt patin

Jogging - /'dʒɒgiη/: Chạy bộ

Lacrosse - /lə'krɒs/: Bóng vợt

Martial arts - /,mɑ:∫l'ɑ:ts/: Võ thuật

Mountaineering - /,maʊnti'niəriŋ/: Leo núi

Netball - /'netbɔ:l/: Bóng lưới

Rowing - /'rauiɳ/: Chèo thuyền

Rugby - /'rʌgbi/: Bóng bầu dục

Running - /'rʌniŋ/: Chạy đua

Sailing - /'seiliŋ/: Chèo thuyền

Snooker - /'snu:kə/: Bi-a

Squash - /skwɒ∫/: Bóng quần

Swimming - /'swimiη/: Bơi lội

Tennis - /tenis/: Quần vợt

Volleyball - /ˈvɑːliˌbɑːl/: Bóng chuyền

Walking - /'wɔ:kiŋ/: Đi bộ

Yoga - /'jəʊgə/: Yoga

5. Tên các môn học bằngtiếng Anh của các môn học bậc Đại học

*

Law - /lɔ:/: Luật

Veterinary medicine – /’vetərinəri ‘medsin/: Thú y

Economics – /,i:kə’nɔmiks/: Kinh tế học

Architecture – /’ɑ:kitektʃə/: Kiến trúc

Business studies – /’bizinis /’stʌdis/: Kinh doanh học

Nursing – /nə:sing/: Y tá, điều dưỡng

Computer science – /kəm’pju:tə ‘saiəns/: Khoa học máy tính

Accountancy – /ə’kauntənsi/: Kế toán

Politics – /’pɔlitiks/: Chính trị học

Accountancy – /ə’kauntənsi/: Kế toán

Microeconomics - /ˌmaɪkrəʊiːkəˈnɒmɪks/: Kinh tế vi mô

Macroeconomics - /ˌmækrəʊiːkəˈnɒmɪks/: Kinh tế vĩ mô

Development economics - /Di’velәpmәnt ,i:kə'nɔmiks/: Kinh tế phát triển

Econometrics - /i¸kɔnə´metrik/: Kinh tế lượng

Environmental economics - /in,vairən'mentl ,i:kə'nɔmiks/: Kinh tế môi trường

History of economic theories: Lịch sử các học thuyết kinh tế

Public Economics - /'pʌblik ,i:kə'nɔmiks/: Kinh tế công cộng

Calculus - /'kælkjuləs/: Toán cao cấp

Philosophy of marxism and Leninism: Triết học Mác Lênin

Political economics of marxism and leninism: Kinh tế chính trị Mác Lênin

Research and graduate study methodology: Phương pháp nghiên cứu khoa học:

Scientific socialism - /,saiən'tifik soʊʃəˌlɪzəm/: Chủ nghĩa xã hội khoa học

Introduction to laws - /¸intrə´dʌkʃən tu lɑː/: Pháp luật đại cương

Probability - /ˌprɒbəˈbɪlɪti/: Toán xác suất

History of Vietnamese communist party: Lịch sử đảng cộng sản Việt Nam

Logics - /'lɔdʤik/: Logic học

Ho Chi Minh's thought: Tư tưởng Hồ Chí Minh

Fundamentals of money and finance - /,fʌndə'mentl əv 'mʌni ənd ˈfaɪnæns/: Lý thuyết tài chính tiền tệ

International business relations - /intə'næʃən(ə)l 'bizinis ri'leiʃn/: Quan hệ kinh tế quốc tế

Theory of economic statistics - /'θiəri əv ,i:kə'nɒmɪk stə´tistiks/: Nguyên lý thống kê kinh tế

Transport and Freight Forwarding - /'trænspɔ:t ənd freit ´fɔ:wədiη/: Giao nhận vận tải

Foreign Investment - /'fɔrin in'vestmənt/: Đầu tư quốc tế

International Payment - /intə'næʃən(ə)l 'peim(ə)nt/: Thanh toán quốc tế

Computer skill - /kəm'pju:tə skil/: Tin học đại cương:

Insurance in Biz: Bảo hiểm trong kinh doanh

Trên đây là tổng hợp tên các môn học bằng tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ có ích cho bạn, giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình và tự tin hơn khi giao tiếp với bạn bè năm châu.